Kaori Dict

弔問客

ちょうもんきゃく

choumonkyaku

Âm Hán-Việt: ĐIẾU VẤN KHÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person who has come to offer condolences

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弔問客 (ちょうもんきゃく) — person who has come to offer condolences | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict