Kaori Dict

手回し

てまわし

temawashi

N1

JLPT N1 · Bài 92

Nghĩa

  1. 1.động tay, thủ công
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.turning by hand; hand-turned; hand-cranked

  2. danh từ

    2.preparations; arrangements

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手回し (てまわし) — động tay, thủ công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict