Kaori Dict

蹴飛ばす

けとばす

ketobasu

N1

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.đuổi lùi, từ chối
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to kick (hard); to send flying with a kick; to kick away

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to reject flatly; to refuse outright; to turn down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm so sorry. I didn't mean to kick you.

  • He kicked it.

  • She kicked him.

  • She gave him a good kick.

  • Tom kicked a chair in anger.

  • He stopped a moment to kick a rock.

  • I lost my temper and kicked the vending machine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴飛ばす (けとばす) — đuổi lùi, từ chối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict