Kaori Dict

爆傷

ばくしょう

bakushou

Âm Hán-Việt: BỘC THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blast injury; injury from an explosion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆傷 (ばくしょう) — blast injury; injury from an explosion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict