Kaori Dict

長火鉢

ながひばち

nagahibachi

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG HOẢ BÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oblong brazier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost this oblong Japanese brazier in an earthquake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長火鉢 (ながひばち) — oblong brazier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict