Kaori Dict

長広舌

ちょうこうぜつ

choukouzetsu

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG QUẢNG THIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long talk; long-winded speech

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He drew out his speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長広舌 (ちょうこうぜつ) — long talk; long-winded speech | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict