Kaori Dict

真ん前

まんまえ

manmae

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 114

Nghĩa

  1. 1.đúng trước mặt; ngay trước
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.right in front; just opposite; under the nose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The shop is just in front of the station.

  • He sat right in front of me.

  • The store is just across from the theater.

  • The post office is just across from the bank.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真ん前 (まんまえ) — đúng trước mặt; ngay trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict