Kaori Dict

真下

ました

mashita

N1

Âm Hán-Việt: CHÂN HẠ

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.đúng dưới; ngay dưới
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.right under; directly below; right beneath

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My room is just below.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真下 (ました) — đúng dưới; ngay dưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict