Kaori Dict

壮士

そうし

soushi

Âm Hán-Việt: TRÁNG SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vigorous man; man in his prime

  2. danh từlịch sử

    2.activist for the Freedom and People's Rights Movement (Meiji period)

  3. danh từdated term

    3.freelance political ruffian; hired intimidator (acting under the pretext of social justice)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮士 (そうし) — vigorous man; man in his prime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict