Kaori Dict

人気

ひとけ

hitoke

N1

Âm Hán-Việt: NHÂN KHÍ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.sự hiện diện người; dấu hiệu sinh hoạt
  1. danh từ

    1.sign of life; human presence

    oft. as 人気がない/人気のない

  2. danh từ

    2.humanity; humaneness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What on earth are you doing in such a lonely place?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人気 (ひとけ) — sự hiện diện người; dấu hiệu sinh hoạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict