Kaori Dict

装飾品

そうしょくひん

soushokuhin

Âm Hán-Việt: TRANG SỨC PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ornament; decoration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bedroom was laden with beautiful ornaments.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装飾品 (そうしょくひん) — ornament; decoration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict