Kaori Dict

吹奏

すいそう

suisou

N1

Âm Hán-Việt: XUY TẤU

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.thổi nhạc; chơi kèn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.playing (a wind instrument); blowing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹奏 (すいそう) — thổi nhạc; chơi kèn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict