Kaori Dict

競技会

きょうぎかい

kyougikai

Âm Hán-Việt: CẠNH KỸ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.athletic meet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Greeks used to hold a big athletic meet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競技会 (きょうぎかい) — athletic meet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict