Kaori Dict

知恵袋

ちえぶくろ

chiebukuro

Âm Hán-Việt: TRI HUỆ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all one's wisdom; bag (full) of wisdom

  2. danh từ

    2.the brains (of a group); the smart one; fount of wisdom; personal adviser

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知恵袋 (ちえぶくろ) — all one's wisdom; bag (full) of wisdom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict