Kaori Dict

知恵熱

ちえねつ

chienetsu

Âm Hán-Việt: TRI HUỆ NHIỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unexplained fever in an infant (in the past believed to be related to intellectual development); teething fever; wisdom fever

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.fever that comes from using one's head too much

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知恵熱 (ちえねつ) — unexplained fever in an infant (in the past believed to be related to intellectual development); teething fever; wisdom fever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict