Kaori Dict

知悉

ちしつ

chishitsu

Âm Hán-Việt: TRI TẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.having a complete knowledge (of); knowing everything (about); knowing thoroughly; being well acquainted (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知悉 (ちしつ) — having a complete knowledge (of); knowing everything (about); knowing thoroughly; being well acquainted (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict