Kaori Dict

地質

ちしつ

chishitsu

N2

Âm Hán-Việt: ĐỊA CHẤT

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.đặc điểm địa chất
  1. danh từ

    1.geological features

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That decision, in turn, was affected by the geological structure of the hill itself.

  • Tom majored in geology.

  • The geologists explored for oil on our farm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地質 (ちしつ) — đặc điểm địa chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict