悉
Tất
all · entirely · altogether · completely
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シツシチ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つ.きることごとことごと.くつ.くすつぶさ.に
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- xi1
- Tiếng Hàn
- 실
all · entirely · altogether · completely · use up · run out of · exhaust · befriend · serve
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
toàn bộ; hoàn toàn
enVery Sincerely Yours
eneverything
enin detail; with great care; completely; fully
enall; wholly; entirely; without exception
enhaving a complete knowledge (of); knowing everything (about); knowing thoroughly; being well acquainted (with)
enSiddham (characters) · Siddham studies
enSiddham studies
enall-or-none law
enSusiddhikara Sutra
enall things have the Buddha nature
enall things have the Buddha nature
enSiddham script
enfull-count survey; complete enumeration; census
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).