Kaori Dict

悉皆調査

しっかいちょうさ

shikkaichousa

Âm Hán-Việt: TẤT GIAI ĐIỆU TRA

Nghĩa

  1. danh từstatistics

    1.full-count survey; complete enumeration; census

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悉皆調査 (しっかいちょうさ) — full-count survey; complete enumeration; census | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict