Kaori Dict

悉皆成仏

しっかいじょうぶつ

shikkaijoubutsu

Âm Hán-Việt: TẤT GIAI THÀNH PHẬT

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữviết tắtthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.all things have the Buddha nature

    from Nirvana sutra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悉皆成仏 (しっかいじょうぶつ) — all things have the Buddha nature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict