Kaori Dict

聖日

せいじつ

seijitsu

Âm Hán-Việt: THÁNH NHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.holy day; the Sabbath

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖日 (せいじつ) — holy day; the Sabbath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict