Kaori Dict

誠実

せいじつ

seijitsu

N1

Âm Hán-Việt: THÀNH THỰC

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.thành thật; trung thực
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.sincere; honest; faithful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không cho rằng anh ta là một người ngay thẳng.

    I don't think he is truthful.

  • Nancy seems to lack sincerity.

  • He keeps his word.

  • He is a very sincere person.

  • Tom is a very sincere person.

  • She remained faithful.

  • You should be true to your friends.

  • Honesty will pay in the long run.

  • She was faithful to her promise.

  • She is honest in deeds and in words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誠実 (せいじつ) — thành thật; trung thực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict