Kaori Dict

技巧的

ぎこうてき

gikouteki

Âm Hán-Việt: KỸ XẢO ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.technically accomplished; technical; polished

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技巧的 (ぎこうてき) — technically accomplished; technical; polished | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict