Kaori Dict

絶版

ぜっぱん

zeppan

N1

Âm Hán-Việt: TUYỆT BẢN

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.ngừng in; hết bản
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.out of print

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This book, which was once a best seller, is now out of print.

  • I want to buy a copy of the book, but it is out of print.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶版 (ぜっぱん) — ngừng in; hết bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict