Kaori Dict

戦闘帽

せんとうぼう

sentoubou

Âm Hán-Việt: KHUYẾT ĐẤU MẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.field cap (used by Japanese troops in WWII)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦闘帽 (せんとうぼう) — field cap (used by Japanese troops in WWII) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict