Kaori Dict

扇動者

せんどうしゃ

sendousha

Âm Hán-Việt: PHIẾN ĐỘNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.agitator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The students were animated by the agitator's appeal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇動者 (せんどうしゃ) — agitator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict