大部
たいぶ
taibu
N1
Âm Hán-Việt: ĐẠI BỘ
Cách đọc khác: だいぶ
意味Nghĩa
- 1.hầu hết; phần lớn
- danh từ + の (bổ nghĩa)
1.lengthy (of a book, etc.); voluminous
- danh từphó từ
2.most (e.g. most part); greater; fairly; a good deal; much
たいぶ
taibu
Âm Hán-Việt: ĐẠI BỘ
Cách đọc khác: だいぶ
1.lengthy (of a book, etc.); voluminous
2.most (e.g. most part); greater; fairly; a good deal; much