Kaori Dict

花相撲

はなずもう

hanazumou

Âm Hán-Việt: HOA TƯƠNG PHÁC

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.tournament other than the six major tournaments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花相撲 (はなずもう) — tournament other than the six major tournaments | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict