Kaori Dict

胆石症

たんせきしょう

tansekishou

Âm Hán-Việt: ĐẢM THẠCH CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cholelithiasis; gallstones

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆石症 (たんせきしょう) — cholelithiasis; gallstones | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict