Kaori Dict

特派

とくは

tokuha

N1

Âm Hán-Việt: ĐẶC PHÁI

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.cử đặc vụ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.send specially; special envoy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was sent abroad as a correspondent.

  • The correspondent filed a report from Moscow.

  • The newspaper recalled the special correspondent to the main office in Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特派 (とくは) — cử đặc vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict