Kaori Dict

決勝線

けっしょうせん

kesshousen

Âm Hán-Việt: QUYẾT THẮNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.finish line; goal line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two runners reached the finish line at the same time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決勝線 (けっしょうせん) — finish line; goal line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict