Kaori Dict

呆然

ぼうぜん

bouzen

N1

Âm Hán-Việt: NGỐC NHIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 108

Nghĩa

  1. 1.ngốc nghếch; bối rối
  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.dumbfounded; overcome with surprise; in blank amazement; in a daze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta chết lặng khi nghe tin đó.

    The news paralyzed him.

  • The people around were stunned.

  • He was blind with sorrow.

  • They were stunned after finding out about his resignation.

  • She was gaping at their quarrel.

  • She stood transfixed as if she had seen a ghost.

  • The child gaped at me as though he were seeing a ghost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呆然 (ぼうぜん) — ngốc nghếch; bối rối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict