Kaori Dict

木食い虫

きくいむし

kikuimushi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bark beetle (Scolytidae spp.)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.gribble (Limnoria lignorum); grain borer; wood borer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木食い虫 (きくいむし) — bark beetle (Scolytidae spp.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict