Kaori Dict

余興

よきょう

yokyou

N1

Âm Hán-Việt: DƯ HỨNG

JLPT N1 · Bài 125

Nghĩa

  1. 1.dư hưởng; tiết mục phụ
  1. danh từ

    1.performance (at a party or banquet, etc.); side show; entertainment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's been decided that the entertainment for our year-end party will be a question-with-comical-improvised-answer session.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余興 (よきょう) — dư hưởng; tiết mục phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict