Kaori Dict

両極

りょうきょく

ryoukyoku

N1

Âm Hán-Việt: LƯỠNG CỰC

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.hai cực
  1. danh từ

    1.both extremities

  2. danh từ

    2.North and South Poles

  3. danh từ

    3.positive and negative poles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両極 (りょうきょく) — hai cực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict