Kaori Dict

高瀬舟

たかせぶね

takasebune

Âm Hán-Việt: CAO LẠI CHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flatboat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The flatboat carrying the two silent men went on gliding atop the dark waters as the moonlit night slowly wore on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高瀬舟 (たかせぶね) — flatboat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict