Kaori Dict

出来物

できもの

dekimono

N1

Âm Hán-Việt: XUẤT LAI VẬT

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.đánh vảy; mụn; nốt
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tumour; tumor; growth; boil; ulcer; abscess; rash; pimple

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出来物 (できもの) — đánh vảy; mụn; nốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict