出来物
できもの
dekimono
N1
Âm Hán-Việt: XUẤT LAI VẬT
Cách đọc khác: できもん
意味Nghĩa
- 1.đánh vảy; mụn; nốt
- danh từthường viết bằng kana
1.tumour; tumor; growth; boil; ulcer; abscess; rash; pimple
できもの
dekimono
Âm Hán-Việt: XUẤT LAI VẬT
Cách đọc khác: できもん
1.tumour; tumor; growth; boil; ulcer; abscess; rash; pimple