Kaori Dict

言付け

ことづけ

kotozuke

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.điệp tra; thông báo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(verbal) message; sending word

  2. danh từcổ

    2.excuse; pretext

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a message for you from your father.

  • There was a message for me, wasn't there?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言付け (ことづけ) — điệp tra; thông báo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict