Kaori Dict

有り触れる

ありふれる

arifureru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.phổ biến; thường thấy; bình thường
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be common

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.

  • Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.

    Divorce is becoming more common nowadays.

  • It's a very common name.

  • Is that a common name?

  • He is just an ordinary person.

  • Tom is a typical Canadian.

  • He is not your common doting parent.

  • We lead a very ordinary life.

  • It is common for students to skip breakfast before going to school.

  • Bedwetting is more common than you may think.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有り触れる (ありふれる) — phổ biến; thường thấy; bình thường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict