Kaori Dict

集塵機

しゅうじんき

shuujinki

Âm Hán-Việt: TẬP TRẦN CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dust collector

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集塵機 (しゅうじんき) — dust collector | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict