Kaori Dict

雑巾掛け

ぞうきんがけ

zoukingake

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cleaning with a cloth (floors, etc.)

  2. danh từdanh từ + する

    2.dirty work; low-level work; apprentice work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑巾掛け (ぞうきんがけ) — cleaning with a cloth (floors, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict