Kaori Dict

鑑定書

かんていしょ

kanteisho

Âm Hán-Việt: GIÁM ĐỊNH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.written expert opinion; certificate of authenticity; written appraisal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Send me the account.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑑定書 (かんていしょ) — written expert opinion; certificate of authenticity; written appraisal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict