Kaori Dict

安全

あんぜん

anzen

N4

Âm Hán-Việt: AN TOÀN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 31

Nghĩa

ensafety, securityNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.safety; security

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang ở một nơi an toàn.

    You are in a safe place.

  • Cha mẹ có trách nhiệm cho sự an toàn của con mình.

    Parents are responsible for the safety of their children.

  • You should be more thoughtful of your safety.

  • Have a safe trip.

  • Drive safely.

  • Nuclear power is safe.

  • Is it safe here?

  • Safety is the most important thing.

  • Are there safety fences?

  • Drive safely.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全 (あんぜん) — safety, security | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict