Kaori Dict

幼児教育

ようじきょういく

youjikyouiku

Âm Hán-Việt: ẤU NHI GIÁO DỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.preschool education; early childhood education

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼児教育 (ようじきょういく) — preschool education; early childhood education | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict