Kaori Dict

操縦士

そうじゅうし

soujuushi

Âm Hán-Việt: THAO TÚNG SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pilot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pilots were among the 79 survivors consisting of passengers and crew.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操縦士 (そうじゅうし) — pilot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict