Kaori Dict

縞模様

しまもよう

shimamoyou

Âm Hán-Việt: CẢO MÔ DẠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.striped pattern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Who do you belong to?" Wrapped around his feet was a small cat. It was a fluffy grey striped cat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縞模様 (しまもよう) — striped pattern | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict