Kaori Dict

葬儀屋

そうぎや

sougiya

Âm Hán-Việt: TÁNG NGHI ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.funeral parlor (parlour); funeral home; undertaker's

  2. danh từ

    2.undertaker; mortician; funeral director

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葬儀屋 (そうぎや) — funeral parlor (parlour); funeral home; undertaker's | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict