Kaori Dict

郷土愛

きょうどあい

kyoudoai

Âm Hán-Việt: HƯƠNG THỔ ÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.love for one's hometown

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郷土愛 (きょうどあい) — love for one's hometown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict