Kaori Dict

幸運児

こううんじ

kouunji

Âm Hán-Việt: HẠNH VẬN NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lucky person; fortunate man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He may well be said to have been a fortunate man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幸運児 (こううんじ) — lucky person; fortunate man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict