Kaori Dict

衣紋掛け

えもんかけ

emonkake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rack or hanger for hanging kimono, coats, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣紋掛け (えもんかけ) — rack or hanger for hanging kimono, coats, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict